ASTM F3125/F3125M – Tiêu chuẩn hợp nhất cho bu lông kết cấu cường độ cao gồm A325, A490, F1852, F2280

Giới thiệu ASTM F3125/F3125M Tiêu chuẩn hợp nhất cho bu lông kết cấu cường độ cao gồm A325, A490, F1852, F2280

ASTM F3125/F3125M là tiêu chuẩn hợp nhất quy định các yêu cầu đối với bu lông kết cấu cường độ cao bằng thép cacbon và thép hợp kim, bao gồm các cấp A325, A490, F1852 và F2280. Tiêu chuẩn đề cập đến yêu cầu về vật liệu, cơ tính, kích thước và kiểm tra chất lượng của bu lông dùng trong các mối ghép kết cấu thép, trong đó F1852 và F2280 là các cấp bu lông xoắn đứt (TC Bolt).

Bảng tra ASTM F3125/F3125M Tiêu chuẩn hợp nhất cho bu lông kết cấu cường độ cao gồm A325, A490, F1852, F2280

Bảng tra kích thước – Heavy Hex Structural Bolts

Đơn vị: inch.

Kích thước1/25/83/47/811 1/81 1/41 3/81 1/2
UNC – số ren/inch131110987766
UNF – số ren/inch201816141212121212
UNEF – số ren/inch282420202018181818
ds max0.5150.6420.7680.8951.0221.1491.2771.4041.531
ds min0.4820.6050.7290.8520.9761.0981.2231.3451.470
s danh nghĩa7/81 1/161 1/41 7/161 5/81 13/1622 3/162 3/8
s max0.8751.0621.2501.4381.6251.8122.0002.1882.375
s min0.8501.0311.2121.3941.5751.7561.9382.1192.300
e max1.0101.2271.4431.6601.8762.0932.3092.5262.742
e min0.9691.1751.3831.5891.7962.0022.2092.4162.622
k danh nghĩa5/1625/6415/3235/6439/6411/1625/3227/3215/16
k max0.3230.4030.4830.5630.6270.7180.8130.8780.974
k min0.3020.3780.4550.5310.5910.6580.7490.8100.902
b tham khảo1.001.251.381.501.752.002.002.252.25
r max0.0310.0620.0620.0620.0930.0930.0930.0930.093
r min0.0090.0210.0210.0210.0620.0620.0620.0620.062

Bảng tra kích thước – Twist-Off, đầu tròn nặng

Đơn vị: inch.

Kích thước1/25/83/47/811 1/81 1/4
UNC – số ren/inch1311109877
k max0.3230.4030.4830.5630.6270.7180.813
k min0.3020.3780.4550.5310.5910.6580.749
ds max0.5150.6420.7680.8951.0221.1491.277
ds min0.4820.6050.7290.8520.9761.0981.223
dk max1.1261.3131.5801.8802.1582.3752.760
b – chiều dài ren tham khảo1.001.251.381.501.752.002.00
z – chiều dài spline tham khảo0.500.600.650.720.800.901.00
s1 – bề rộng spline tham khảo0.320.430.530.610.700.800.90

Sản phẩm đã xem