EN 14399-4 – Hệ HV – bộ bu lông và đai ốc lục giác

Giới thiệu EN 14399-4 Hệ HV – bộ bu lông và đai ốc lục giác

EN 14399-4 quy định hệ HV gồm bộ bu lông đầu lục giác và đai ốc dùng cho mối ghép kết cấu thép siết dự ứng lực. Tiêu chuẩn đưa ra các yêu cầu về hình dạng, kích thước và đặc tính kỹ thuật của bộ chi tiết, nhằm bảo đảm khả năng lắp ghép và tạo lực siết trước theo yêu cầu thiết kế. Hệ HV được sử dụng phổ biến trong các liên kết kết cấu thép chịu tải trọng lớn, như cầu thép, nhà thép và công trình công nghiệp.

Bảng tra EN 14399-4 Hệ HV – bộ bu lông và đai ốc lục giác

Bu-lông – Kích thước tính bằng mm – Tiêu chuẩn DIN EN 14399-4

Cỡ ren (d)Bước ren (P)Chiều dài ren (b nom)Chiều cao đầu (k nom)Chiều cao phần gờ (c max)Đường kính thân (ds min÷max)Đường kính góc (e min)Cạnh lục giác (s nom÷max)
M 121.752380.611.3÷12.723.9122
M 16228100.615.3÷16.729.5627
M 202.533130.819.16÷20.8435.0332
M 222.534140.821.16÷22.8439.5536
M 24339150.823.16÷24.8445.2041
M 27341170.826.16÷27.8450.8546
M 303.544190.829.16÷30.8455.3750
M 36452230.835÷3766.4460

Đai ốc – Kích thước tính bằng mm – Tiêu chuẩn DIN EN 14399-4

Cỡ ren (d)Bước ren (Pitch)Cạnh lục giác (s nom)Đường kính góc (e min)Chiều cao đai ốc (m nom=max)
M 121.752223.9110
M 1622729.5613
M 202.53235.0316
M 222.53639.5518
M 2434145.0220
M 2734650.8522
M 303.55055.3724
M 3646066.4429

Trọng lượng Tiêu chuẩn DIN EN 14399-4

kích thước dM 12M 16M 20M 22M 24M 27M 30M 36
Chiều dài tiêu chuẩn l
3049.1
3553.6
4058105
4562.1113188
5066.6121200257
5571129212272
6075.4137225286362
6579.9145237301380
7084.3153249316398532
7588.8160262331415554701
8093.2168274346433576728
8597.61762863614515997561184
901021842983754676217841224
951071923103904856448121264
1001993224055036658381304
1052073354205206888651336
1102153474355387108931376
1152233594505567329211415
1202313724655747559491455
1252393844795917779761495
13024739649460980010041535
13540950962782210321575
14042152464584510591615
14543353966286710871655
15044655468089011151695
15545856969891211431735
16058471693511701775
16559973393711981815
17075197912261855
175769100212541895
180787102412811935
185804104713091974
190822106913372014
195840109213652054
200111413922094

Sản phẩm đã xem