Giới thiệu DIN 444 Bu lông tai

DIN 444 là tiêu chuẩn quy định bu lông tai, có phần đầu dạng vòng (tai) để tạo điểm liên kết hoặc làm bản lề, móc nối với chốt và các chi tiết khác. Loại bu lông này thường được sử dụng trong cơ khí, thiết bị nâng, kết cấu lắp ghép và các cơ cấu cần tháo lắp hoặc xoay quanh điểm liên kết.

Giới thiệu DIN 444 Bu lông tai
Giới thiệu DIN 444 Bu lông tai

Bảng theo tiêu chuẩn DIN 444:

Bảng 1. Thông số DIN 444

Kích thước tính bằng mm

Thông sốM5M6M8M10M12M16M20M24(M27)M30(M33)M36(M39)
d1 – Đường kính ren tiêu chuẩn56810121620242730333639
b – Chiều dài ren tối thiểu+2P0,811,251,51,7522,5333,53,544
16182226303846546066––––
0––2832364452606672788490
––––4957657379859197103
d2 – Đường kính mắtH956810121618222427303235
d3 – Đường kính đầu tối đatối đa12141820253240455055606570
d1 tối thiểu – Loại A10,912,916,918,723,730,438,443,448,453,158,163,168,1
d1 tối thiểu – Loại B và C11,5713,5717,5719,4824,4831,3839,3844,3849,3854,2659,2664,2669,26
r – Bán kính đầuxấp xỉ2,5444666101010161616
s – Loại Atối đa891114171924283034384146
tối thiểu7,528,5210,313,316,318,1623,1627,1629,1633374045
s – Loại B và Ctối đa67912141722252730343841
tối thiểu5,886,858,8511,8213,8216,8221,7924,7926,7929,7933,7537,7540,75

Các tên thông số được chuẩn hóa theo phần Legend của EU Fasteners: d1 là đường kính danh nghĩa của ren, b là chiều dài ren, l là chiều dài bu lông, d3 là đường kính đầu, d2 là đường kính mắt, s là chiều rộng đầu và r là bán kính đầu.

Bảng 2. Chiều dài và trọng lượng DIN 444

Kích thước tính bằng mm; trọng lượng kg/1000 cái

Chiều dài tiêu chuẩn lM5M6M8M10M12M16M20M24(M27)M30(M33)M36(M39)
Dung sai chiều dài – Loại Amin–max
3028,95–31,0529,35–30,6529,6–30,47,93
3533,75–36,2534,2–35,834,5–35,58,712,6
4038,75–41,2539,2–40,839,5–40,59,4713,725
4543,75–46,2544,2–45,844,5–45,510,314,826,936
5048,75–51,2549,2–50,849,5–50,51115,928,939,1
5553,5–56,554,05–55,9554,4–55,611,81730,942,267
6058,5–61,559,05–60,9559,4–60,612,618,132,845,371,4
6563,5–66,564,05–65,9564,4–65,613,319,234,848,475,8
7068,5–71,569,05–70,9569,4–70,614,120,336,851,580,3149
7573,5–76,574,05–75,9574,4–75,614,921,538,854,684,8157
8078,5–81,579,05–80,9579,4–80,615,722,640,757,689,2164
9088,25–91,7588,9–91,189,3–90,723,744,763,898,1180
10098,25–101,7598,9–101,199,3–100,748,670106196334454
110108,25–111,75108,9–111,1109,3–110,752,676,1115212359489
120118,25–121,75118,9–121,1119,3–120,756,582,3124228383524618
130128–132128,75–131,25129,2–130,860,588,4133244408560663
140138–142138,75–141,25139,2–140,864,494,5142259433596708
150148–152148,75–151,25149,2–150,8101151275457631753997
160156–164158,75–161,25159,2–160,816029148266779810501310
180176–184178,75–181,25179,2–180,817832253173888811601440
200195,4–201,6198,55–201,45199,1–200,919535458180997812701570
220215,4–224,6218,55–221,45219,1–220,9211383624868106013701690
240235,4–244,6238,55–241,45239,1–240,9229414674939114014801820
260254,8–265,2258,4–261,6258,9–2612474467231010123015901960
280274,8–285,2278,4–281,6278,9–2811320170021002500
300294,8–305,2298,4–301,6298,9–3011400181022402650

Sản phẩm đã xem