DIN 934 – Đai ốc lục giác thường

Giới thiệu DIN 934 – Đai ốc lục giác thường

DIN 934 là tiêu chuẩn quy định đai ốc lục giác thường, có dạng lục giác ngoài với ren trong để kết hợp cùng bu lông hoặc vít có ren tương ứng. Loại đai ốc này được sử dụng phổ biến trong cơ khí, máy móc, kết cấu thép và các mối ghép dân dụng, giúp tạo liên kết chắc chắn và thuận tiện cho việc tháo lắp.

Giới thiệu DIN 934 - Đai ốc lục giác thường
Giới thiệu DIN 934 – Đai ốc lục giác thường

Bảng kích thước theo EN ISO 4032 (DIN 934)

Đơn vị: mm

Ren ưu tiên – M1,6 đến M12

Thông sốĐiều kiệnM1,6M2M2,5M3M4M5M6M8M10M12
P—0,350,40,450,50,70,811,251,51,75
cmax.0,200,200,300,400,400,500,500,600,600,60
cmin.0,100,100,100,150,150,150,150,150,150,20
damax.1,842,302,903,454,605,756,758,7510,8013,00
damin.1,602,002,503,004,005,006,008,0010,0012,00
dwmin.2,403,104,104,605,906,908,9011,6014,6016,60
emin.3,414,325,456,017,668,7911,0514,3817,7720,03
mmax.1,301,602,002,403,204,705,206,808,4010,80
mmin.1,051,351,752,152,904,404,906,448,0410,37
mwmin.0,801,101,401,702,303,503,905,206,408,30
snominal = max.3,204,005,005,507,008,0010,0013,0016,0018,00
smin.3,023,824,825,326,787,789,7812,7315,7317,73

Ren ưu tiên – M16 đến M64

Thông sốĐiều kiệnM16M20M24M30M36M42M48M56M64
P—22,533,544,555,56
cmax.0,800,800,800,800,801,001,001,001,00
cmin.0,200,200,200,200,300,300,300,300,30
damax.17,3021,6025,9032,4038,9045,4051,8060,5069,10
damin.16,0020,0024,0030,0036,0042,0048,0056,0064,00
dwmin.22,5027,7033,3042,8051,1060,0069,5078,7088,20
emin.26,7532,9539,5550,8560,7971,3082,6093,56104,86
mmax.14,8018,0021,5025,6031,0034,0038,0045,0051,00
mmin.14,1016,9020,2024,3029,4032,4036,4043,4049,10
mwmin.11,3013,5016,2019,4023,5025,9029,1034,7039,30
snominal = max.24,0030,0036,0046,0055,0065,0075,0085,0095,00
smin.23,6729,1635,0045,0053,8063,1073,1082,8092,80

Ren không ưu tiên – M3,5 đến M60

Thông sốĐiều kiệnM3,5M14M18M22M27M33M39M45M52M60
P—0,622,52,533,544,555,5
cmax.0,400,600,800,800,800,801,001,001,001,00
cmin.0,150,150,200,200,200,300,300,300,300,30
damax.4,0015,1019,5023,7029,1035,6042,1048,6056,2064,80
damin.3,5014,0018,0022,0027,0033,0039,0045,0052,0060,00
dwmin.5,0019,6024,9031,4038,0046,6055,9064,7074,2083,40
emin.6,5823,3629,5637,2945,2055,3766,4476,9588,2599,21
mmax.2,8012,8015,8019,4023,8028,7033,4036,0042,0048,00
mmin.2,5512,1015,1018,1022,5027,4031,8034,4040,4046,40
mwmin.2,009,7012,1014,5018,0021,9025,4027,5032,3037,10
snominal = max.6,0021,0027,0034,0041,0050,0060,0070,0080,0090,00
smin.5,8220,6726,1633,0040,0049,0058,8068,1078,1087,80

Sản phẩm đã xem