DIN 916 – Vít trí lục giác chìm đầu lõm

Giới thiệu về DIN 916 – Vít trí lục giác chìm đầu lõm

DIN 916 là tiêu chuẩn quy định vít trí lục giác chìm đầu lõm, có phần đầu lõm dạng chỏm cầu và hốc lục giác chìm để siết bằng khóa lục giác. Loại vít này thường được sử dụng để cố định, định vị các chi tiết cơ khí trên trục hoặc trong cụm máy, phù hợp với những vị trí cần đầu vít gọn và hạn chế gây cản trở cho các bộ phận xung quanh.

DIN 916 - Vít trí lục giác chìm đầu lõm
DIN 916 – Vít trí lục giác chìm đầu lõm

Bảng tra cứu DIN 916 – Vít trí lục giác chìm đầu lõm

Kích thước DIN 916

Đơn vị: mm

Thông sốM1,4M1,6(M1,8)M2M2,5M3M4M5M6M8M10M12(M14)M16(M18)M20(M22)M24
P0,30,350,350,40,450,50,70,811,251,51,75222,52,52,53
dv max.0,70,80,911,21,422,5356891012141616
dv min.0,450,550,650,750,951,151,752,252,754,75,77,648,649,6411,5713,5715,5715,57
dfapprox.Lower limit of minor thread diameter
e min.0,8030,8030,8031,0031,4271,732,32,873,444,585,726,866,869,1511,4311,4313,7213,72
s nominal0,70,70,70,91,31,522,534566810101212
s min.0,7110,7110,7110,8891,271,522,022,523,024,025,026,026,028,02510,02510,02512,03212,032
s max.0,7240,7240,7240,9021,2951,5452,0452,563,084,0955,0956,0956,0958,11510,11510,11512,14212,142
t min.0,60,70,80,81,21,21,522344,55,66,47,28910
l min.1,41,51,61,7222,533,5568910111213,515

Khối lượng DIN 916

Khối lượng: kg/1000 chiếc, với khối lượng riêng 7,85 kg/dm³

Chiều dài l (mm)Min. (mm)Max. (mm)M1,4M1,6(M1,8)M2M2,5M3M4M5M6M8M10M12(M14)M16(M18)M20(M22)M24
21,82,2
2,52,32,70,0180,0290,03
32,83,20,0220,0280,0360,0440,075
(3,5)3,263,74
43,764,240,0290,0370,0480,0590,10,14
54,765,240,0360,0460,060,0740,1250,180,2550,42
65,766,240,0430,0560,0720,0890,150,220,380,540,74
87,718,290,1190,1990,310,530,781,091,88
109,7110,290,1480,2490,40,681,021,442,51
1211,6512,350,490,831,261,793,144,73
(14)13,6514,35
1615,6516,350,671,131,742,494,46,739,5
(18)17,6518,35
2019,5820,420,851,431,223,195,658,7112,320,9
(22)21,5822,42
2524,5825,422,824,077,2511,215,927,441,4
(28)27,5828,42
3029,5830,424,958,8413,719,53451,770,3
3534,535,55,8310,416,223,140,56285,3
4039,540,51218,726,747,172,3100
4544,545,582,6115
5049,550,592,9130
5554,455,6145
6059,460,6160

Sản phẩm đã xem