DIN 914 – Vít trí lục giác chìm đầu nhọn

Giới thiệu về DIN 914 – Vít trí lục giác chìm đầu nhọn

DIN 914 là tiêu chuẩn quy định vít trí lục giác chìm đầu nhọn, có đầu nhọn giúp tạo điểm tỳ và tăng khả năng giữ chặt chi tiết khi siết bằng khóa lục giác. Loại vít này thường được sử dụng để cố định, định vị các chi tiết trên trục, bánh răng, khớp nối và các bộ phận máy, đặc biệt khi cần liên kết chắc chắn trong không gian nhỏ.

DIN 914 - Vít trí lục giác chìm đầu nhọn
DIN 914 – Vít trí lục giác chìm đầu nhọn

Bảng tra cứu DIN 914 – Vít trí lục giác chìm đầu nhọn

Kích thước DIN 914

Đơn vị: mm

Thông sốM1,4M1,6(M1,8)M2M2,5M3M4M5M6M8M10M12(M14)M16(M18)M20(M22)M24
P0,30,350,350,40,450,50,70,811,251,51,75222,52,52,53
dfapprox.Lower limit of minor thread diameter
dt max.–––––––––1,522,5344556
dt min.–––––––0,91,41,92,43,253,254,254,255,255,256
e min.0,8030,8030,8031,0031,4271,732,32,873,444,585,726,866,869,1511,4311,4313,7213,72
s nominal0,70,70,70,91,31,522,534566810101212
s min.0,7110,7110,7110,8891,271,522,022,523,024,025,026,026,028,02510,02510,02512,03212,032
s max.0,7240,7240,7240,9021,2951,5452,0452,563,084,0955,0956,0956,0958,11510,11510,11512,14212,142
t min.0,60,70,80,81,21,21,522344,55,66,47,28910
l min.1,41,51,61,7222,533,5568910111213,515

Khối lượng theo chiều dài

Khối lượng: kg/1000 chiếc, với khối lượng riêng 7,85 kg/dm³

Chiều dài l (mm)Dung sai min.Dung sai max.M1,4M1,6(M1,8)M2M2,5M3M4M5M6M8M10M12(M14)M16(M18)M20(M22)M24
21,82,2
2,52,32,70,0180,0230,03
32,83,20,0220,0290,0360,044
(3,5)3,263,74
43,764,240,0290,0370,0480,0590,10,13
54,765,240,0360,0460,060,0740,1250,170,26
65,766,240,0490,0560,0720,0890,150,210,340,49
87,718,290,1190,1990,30,490,731,04
109,7110,290,1480,2490,390,640,971,392,35
1211,6512,350,480,791,211,742,984,42
(14)13,6514,35
1615,6516,350,661,091,692,444,246,428,9
(18)17,6518,35
2019,5820,420,841,392,173,145,58,411,720,1
(22)21,5822,42
2524,5825,422,774,027,0910,815,326,640,7
(28)27,5828,42
3029,5830,424,98,6813,318,933,25168,7
3534,535,55,7810,315,822,539,761,383,2
4039,540,511,918,326,146,371,698,2
4544,545,581,9113
5049,550,592,2
5554,455,6
6059,460,6

Sản phẩm đã xem