DIN 610 – Bu lông tinh cổ trụ

Giới thiệu DIN 610 – Bu lông tinh cổ trụ

DIN 610 là tiêu chuẩn quy định bu lông tinh cổ trụ, có phần thân trụ được gia công chính xác và đầu lục giác để siết bằng dụng cụ phù hợp. Loại bu lông này thường được sử dụng trong các mối ghép chính xác của máy móc, thiết bị và kết cấu cơ khí, nơi yêu cầu độ khớp tốt giữa bu lông và lỗ lắp.

DIN 610 - Bu lông tinh cổ trụ
DIN 610 – Bu lông tinh cổ trụ

Đã đối chiếu trực tiếp với trang Fasteners.eu – DIN 610. Nguồn xác nhận DIN 610 là bu lông lắp ghép đầu lục giác, phần ren ngắn; các giá trị và cấu trúc bảng dưới đây được giữ theo nguồn, chỉ chuẩn hóa tiêu đề và định dạng. (Fasteners)

Bảng tra DIN 610 – Bu lông lắp ghép đầu lục giác, phần ren ngắn

Đơn vị: mm

Bảng kích thước – M8 đến M20

Đường kính ren dM8M10M12(M14)M16(M18)M20
––––(M18x1,5)M20x1,5
––––(M18x2)M20x2
b – l ≤ 50 mm11,513,515,5171921,522,5
b – 50 < l ≤ 150 mm13,515,517,5192123,524,5
b – l > 150 mm18,520,522,5242628,529,5
ds – dung sai k69111315171921
dg – min.7,99,911,513,515,517,519,1
dg – max.8,210,211,813,815,817,819,4
e – min.14,3817,7718,919,8520,8822,7823,91
k – tiêu chuẩn5,35,47,58,81011,512,5
k – min.5,155,227,218,519,7111,1512,15
k – max.5,456,587,799,0910,2911,8512,85
k′ – min.3,64,35,186,87,88,5
r – min.0,40,40,60,60,60,80,9
r – max.0,550,550,750,750,750,95—
s – kích thước tiêu chuẩn max.13161718192122
s – min.12,7315,7316,7317,5718,4820,1621,16

 

Bảng chiều dài – M8 đến M20

Chiều dài lM8 – A min.M8 – A max.M10 – B min.M10 – B max.M12 – y min.M12 – lk min.M14 – y min.M14 – lk min.M16 – y min.M16 – lk min.M18 – y min.M18 – lk min.M20 – y min.M20 – lk min.
2524,625,4––1114,6––––––––
2827,628,4––1417,611,515,4––––––
3029,630,4––1619,613,517,411,515,7––––
3231,532,530,7533,251821,615,519,413,517,711,516––
3534,535,533,7536,252125,618,522,416,520,714,51912,517
3837,538,536,7539,252427,621,525,419,523,717,52215,520
4039,540,538,7541,252629,623,527,421,525,719,52417,522
4241,542,540,7543,252831,625,529,423,527,721,52619,524
4544,545,543,7546,253134,628,532,426,530,724,52922,527
4847,548,546,7549,253437,631,535,429,533,727,53225,530
5049,550,548,7551,253639,633,537,431,535,729,53427,532
5554,455,653,556,53942,636,540,434,538,732,53730,535
6059,460,658,561,54447,641,545,439,543,737,54235,540
6564,465,663,566,54952,646,550,444,548,742,54740,545
7069,470,668,571,55457,651,555,449,553,747,55245,550
7574,475,673,576,55962,656,560,454,558,752,55750,555
8079,480,678,581,56467,661,565,459,563,757,56255,560
8584,385,783,2586,75––66,570,464,568,762,56760,565
9089,390,788,2591,75––71,575,469,573,767,57265,570
9594,395,793,2596,75––76,580,474,578,772,57770,575
10099,3100,798,25101,75––81,585,479,583,777,58275,580
105––103,25106,75––––84,588,782,57780,585
110––108,25111,75––––89,593,787,59285,590
115––113,25116,75––––94,598,792,59790,595
120––118,25121,75––––99,5103,797,510295,5100
125––123127––––––––100,5105
130––128132––––––––105,5110
135––133137––––––––110,5115
140––138142––––––––115,5120
145––143147––––––––120,5125
150––148152––––––––125,5130

Bảng kích thước – (M22) đến (M39)

Đường kính ren d(M22)M24(M27)M30(M33)M36(M39)
(M22x1,5)M24x2(M27x2)M30x2(M33x2)M36x3(M39x3)
(M22x2)M24x1,5–––––
b – l ≤ 50 mm24,526,5–––––
b – 50 < l ≤ 150 mm26,528,531,534364042
b – l > 150 mm31,533,536,539414547
ds – dung sai k623252832343840
dg – min.21,123,125,729,731,735,737,7
dg – max.21,423,42530323638
e – min.35,0337,2939,5545,250,8555,3760,79
k – tiêu chuẩn14151719212225
k – min.13,6514,6516,6518,5820,5821,5824,58
k – max.14,3515,3517,3519,4221,4222,4225,42
k′ – min.9,610,511,71314,415,117,2
r – min.0,80,811111
r – max.0,950,951,151,151,151,151,15
s – kích thước tiêu chuẩn max.32343641465055
s – min.31333540454953,8

 

Bảng chiều dài – (M22) đến (M39)

Chiều dài l(M22) – y min.(M22) – y max.M24 – y min.M24 – lk min.(M27) – y min.(M27) – lk min.M30 – y min.M30 – lk min.(M33) – y min.(M33) – lk min.M36 – y min.M36 – lk min.(M39) – y min.(M39) – lk min.
4240,7543,2513,518,7––––––––––
4543,7546,2516,521,71419,8––––––––
4846,7549,2519,524,71722,8––––––––
5048,7551,2521,526,71924,8––––––––
5553,556,524,529,72227,81924,81622,5––––
6058,561,529,534,72732,82429,82127,51925,5––
6563,566,534,539,73237,82934,82632,52430,51926
7068,571,539,544,73742,83439,83137,52935,52431
7573,576,544,549,74247,83944,83642,53440,52936
8078,581,549,554,74752,84449,84147,53945,53441
8583,2586,7554,559,75257,84954,84652,54450,53946
9088,2591,7559,564,75762,85459,85157,54955,54451
9593,2596,7564,569,76267,85964,85662,55460,54956
10098,25101,7569,574,76772,86469,86167,55965,55461
105103,25106,7574,579,77277,86974,86672,56470,55966
110108,25111,7579,584,77782,87479,87177,56975,56471
115113,25116,7584,589,78287,87984,87682,57480,56976
120118,25121,7589,594,78792,88489,88187,57985,57481
12512312794,599,79297,88994,88692,58490,57986
13012813299,5104,797102,89499,89197,58995,58491
135133137104,5109,7102107,899104,896102,594100,58996
140138142109,5114,7107112,8104109,8101107,599105,594101
145143147114,5119,7112117,8109114,8106112,5104110,599106
150148152119,5124,7117122,8114119,8111117,5109115,510411*
160158162––––119124,8116122,5114120,5109116
170168172––––129134,8126132,5124130,5119126
180178182––––139144,8136142,5134140,5129136
190187,7192,3––––149154,8146152,5144150,5139146
200197,7202,3––––159164,8156162,5154160,5149156

 

Sản phẩm đã xem