DIN 604 – Bu lông đầu chìm cổ vuông

Giới thiệu DIN 604 Bu lông đầu chìm cổ vuông

DIN 604 là tiêu chuẩn quy định bu lông đầu chìm cổ vuông, có đầu chìm dạng côn và phần cổ vuông bên dưới đầu giúp chống xoay khi lắp đặt. Loại bu lông này thường được sử dụng trong kết cấu thép, cơ khí và các mối ghép yêu cầu bề mặt đầu bu lông gọn, hạn chế phần đầu nhô ra.

DIN 604 - Bu lông đầu chìm cổ vuông
DIN 604 – Bu lông đầu chìm cổ vuông

DIN 604 – Bu lông đầu chìm có mấu, kèm đai ốc

Đơn vị: mm

1. Kích thước cơ bản

Kích thước ren dM6M8M10M12M16M20M24
P11,251,51,7522,53
b – l ≤ 125 mm18222630384654
b – 125 mm < l ≤ 200 mm24283236445260
b – l > 200 mm–414549576573
dk tối đa12,5516,5519,6524,6532,832,838,8
dk tối thiểu11,4515,4518,3523,3531,231,237,2
ds tối đa681012162024
ds tối thiểu5,527,429,4211,315,319,1623,16
g tối đa2,533,23,64,25,46,6
g tối thiểu2,12,62,723,123,724,926,02
i tối thiểu2,83,54,25,77,55,76,7
k455,57911,513
α tối thiểu90°90°90°90°90°60°60°
α tối đa95°95°95°95°95°65°65°

2. Chiều dài bu lông

Chiều dài danh nghĩa lM6 – ls min.M6 – lg max.M8 – ls min.M8 – lg max.M10 – ls min.M10 – lg max.M12 – ls min.M12 – lg max.M16 – ls min.M16 – lg max.M20 – ls min.M20 – lg max.M24 – ls min.M24 – lg max.
2018,9521,05–9–11,5–13––––––
2523,9526,05–9–11,5–13–16––––
3028,9531,05–9–11,5–13–16–19––
3533,7536,251217–11,5–13–16–19––
4038,7541,25172211,7518–13–16–19––
4543,7546,25222716,752311,519–16–19––
5048,7551,25273221,752816,52411,2520–19–24
5553,556,5323726,753321,52916,2525–19–24
6058,561,5374231,753826,53421,2530–19–24
6563,566,5424736,754331,53926,25351727–24
7068,571,5475241,754836,54431,25402232–24
8078,581,5576251,755846,55441,2550324221,534
9088,2591,75677261,756856,56451,2560425231,544
10098,25101,75778271,757866,57461,2570526241,554
110108,25111,75––81,758876,58471,2580627251,564
120118,25121,75––91,759886,59481,2590728261,574
130128132––95,7510290,59885,2594768665,578
140138142––105,75112100,510895,25104869675,588
150148152––115,75122110,5118105,251149610685,598
160156164––––120,5128115,2512410611695,5108

3. Khối lượng

Đơn vị: kg/1000 chiếc

Chiều dài lM6M8M10M12M16M20M24
204,909,514,9––––
255,9011,117,427,7–––
307,0012,719,931,461,8––
358,1014,722,435,169,2––
409,2016,725,538,876,2––
4510,318,728,643,283,2––
5011,420,731,747,690,2128–
5512,522,734,852,097,2139–
6013,624,737,956,4105150225
6514,726,741,060,8113161241
7015,828,744,165,2121173257
8017,932,750,373,8137197291
9020,136,756,584,1153221327
10022,340,762,793,1169245363
110–44,768,9102185269399
120–48,775,1111201293435
130–52,781,3120217318471
140–56,787,5129233340507
150–60,794,0138249364543
160––100147265388579

 

Sản phẩm đã xem