ISO 8675 – Đai ốc lục giác mỏng ren mịn

Giới thiệu ISO 8675 Đai ốc lục giác mỏng ren mịn

ISO 8675 là tiêu chuẩn quy định đai ốc lục giác mỏng ren mịn, có dạng lục giác với chiều cao thấp và sử dụng ren hệ mét bước mịn. Loại đai ốc này thường được sử dụng trong cơ khí, chế tạo máy và lắp ráp, đặc biệt tại các vị trí có không gian hạn chế hoặc các mối ghép cần kết hợp với bu lông ren mịn.

ISO 8675 - Đai ốc lục giác mỏng ren mịn
ISO 8675 – Đai ốc lục giác mỏng ren mịn

Bảng tra kích thước ISO 8675 Đai ốc lục giác mỏng ren mịn

Bảng 1 — Đai ốc M8 đến M16, cấp sản phẩm A

Kích thướcM8x1M10x1,25M12x1,5(M14x1,5)M16x1,5
Ren khác, không ưu tiên—(M10x1)(M12x1,25)——
da tối đa8,7510,8012,9615,1217,28
da tối thiểu8,0010,0012,0014,0016,00
dw tối thiểu11,6314,6316,6319,6422,49
e tối thiểu14,3817,7720,0323,3626,75
m tối đa4,005,006,007,008,00
m tối thiểu3,704,705,706,427,42
mw tối thiểu2,963,764,565,145,94
s tiêu chuẩn = tối đa13,0016,0018,0021,0024,00
s tối thiểu12,7315,7317,7320,6723,67

Bảng 2 — Đai ốc M18 đến M39, cấp sản phẩm B

Kích thước(M18x2)M20x2(M22x2)M24x2(M27x2)M30x2(M33x2)M36x3(M39x3)
Ren khác, không ưu tiên(M18x1,5)(M20x1,5)(M22x1,5)——————
da tối đa19,4421,6023,7625,9229,1632,4035,6438,8842,12
da tối thiểu18,0020,0022,0024,0027,0030,0033,0036,0039,00
dw tối thiểu24,8527,7031,3533,2538,0042,7546,5551,1155,86
e tối thiểu29,5632,9537,2939,5545,2050,8555,3760,7966,44
m tối đa9,0010,0011,0012,0013,5015,0016,5018,0019,50
m tối thiểu8,429,109,9010,9012,4013,9015,4016,9018,20
mw tối thiểu6,747,287,928,729,9211,1212,3213,5214,56
s tiêu chuẩn = tối đa27,0030,0034,0036,0041,0046,0050,0055,0060,00
s tối thiểu26,1629,1633,0035,0040,0045,0049,0053,8058,80

Bảng A.1 — Đai ốc có đường kính ren lớn hơn M39 đến M64, cấp sản phẩm B

Kích thướcM42x3(M45x3)M48x3(M52x4)M56x4(M60x4)M64x4
da tối đa45,3648,6051,8456,1660,4864,8069,12
da tối thiểu42,0045,0048,0052,0056,0060,0064,00
dw tối thiểu59,9564,7069,4574,2078,6683,4188,16
e tối thiểu71,3076,9582,6088,2593,5699,21104,86
m tối đa21,0022,5024,0026,0028,0030,0032,00
m tối thiểu19,7021,2022,7024,7026,7028,7030,40
mw tối thiểu15,7616,9618,1619,7621,3622,9624,32
s tiêu chuẩn = tối đa65,0070,0075,0080,0085,0090,0095,00
s tối thiểu63,1068,1073,1078,1082,8087,8092,80