DIN 6923 là tiêu chuẩn dành cho đai ốc lục giác có vành liền, tại Việt Nam thường được gọi là đai ốc liền long đen, đai ốc mặt bích hoặc ê-cu liền long đen. Phần vành tròn được chế tạo liền với thân đai ốc, tạo bề mặt tỳ lớn hơn so với đai ốc lục giác thông thường.
Nhờ cấu tạo này, tải siết được phân bố trên diện tích rộng hơn, đồng thời trong nhiều vị trí lắp ráp có thể không cần sử dụng thêm long đen phẳng riêng. DIN 6923 được sử dụng phổ biến trong cơ khí, lắp ráp máy móc, ô tô, thiết bị công nghiệp, kết cấu thép nhẹ và các hệ thống liên kết bulông – đai ốc.
DIN 6923 cũ hiện đã được rút khỏi hệ thống tiêu chuẩn DIN; ISO 4161 là một trong những tiêu chuẩn được sử dụng để tham chiếu cho đai ốc lục giác có vành. Khi thay thế giữa hai tiêu chuẩn vẫn nên kiểm tra kích thước và yêu cầu trên bản vẽ.
Các thông số kỹ thuật của đai ốc DIN 6923
Khi xem bản vẽ hoặc bảng kích thước DIN 6923, các ký hiệu chính gồm:
- s – kích thước của hình lục giác
- e – đường kính của đường tròn ngoại tiếp (không nhỏ hơn)
- m – chiều cao của đai ốc
- d – đường kính của ren
- dc – đường kính ngoài của vòng
- dw – đường kính bề mặt tiếp xúc
- r – bán kính

Bảng tra tiêu chuẩn DIN 6923
Đơn vị: mm
| Kích thước ren – d | M5 | M6 | M8 | M10 | M12 | M14 | M16 | M20 | |
| – | – | M8x1 | M10x1,25 | M12x1,5 | M14x1,5 | M16x1,5 | M20x1,5 | ||
| – | – | – | (M10x1) | (M12x1,5) | – | – | – | ||
| P | 0,8 | 1 | 1,25 | 1,5 | 1,75 | 2 | 2 | 2,5 | |
| c | min. | 1 | 1,1 | 1,2 | 1,5 | 1,8 | 2,1 | 2,4 | 3 |
| da | min. | 5 | 6 | 8 | 10 | 12 | 14 | 16 | 20 |
| max. | 5,75 | 6,75 | 8,75 | 10,8 | 13 | 15,1 | 17,3 | 21,6 | |
| dc | max. | 11,8 | 14,2 | 17,9 | 21,8 | 26 | 29,9 | 34,5 | 42,8 |
| dw | min. | 9,8 | 12,2 | 15,8 | 19,6 | 23,8 | 27,6 | 31,9 | 39,9 |
| e | min. | 8,79 | 11,05 | 14,38 | 16,64 | 20,03 | 23,36 | 26,75 | 32,95 |
| m | max. | 5 | 6 | 8 | 10 | 12 | 14 | 16 | 20 |
| min. | 4,7 | 5,7 | 7,6 | 9,6 | 11,6 | 13,3 | 15,3 | 18,9 | |
| m´ | min. | 2,2 | 3,1 | 4,5 | 5,5 | 6,7 | 7,8 | 9 | 11,1 |
| s | Tiêu chuẩn=max. | 8 | 10 | 13 | 15 | 18 | 21 | 24 | 30 |
| min. | 7,78 | 9,78 | 12,73 | 14,73 | 17,73 | 20,67 | 23,67 | 29,67 | |
| r | max. | 0,3 | 0,36 | 0,48 | 0,6 | 0,72 | 0,88 | 0,96 | 1,2 |
Lưu ý: Các thông số kích thước và dữ liệu kỹ thuật trong bảng được tổng hợp theo tiêu chuẩn và quy cách thường được sử dụng trong sản xuất, nhằm phục vụ mục đích tra cứu và tham khảo. Tùy theo phiên bản tiêu chuẩn, nhà sản xuất, vật liệu, cấp cơ tính hoặc yêu cầu riêng của bản vẽ, một số thông số thực tế có thể có sai khác. Trước khi đặt hàng, gia công hoặc sử dụng trong công trình, người dùng nên đối chiếu lại với bản vẽ kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng và tài liệu của sản phẩm thực tế.
Chúng tôi luôn cố gắng cung cấp thông tin chính xác và cập nhật, tuy nhiên không đảm bảo dữ liệu trên website phù hợp với mọi trường hợp sử dụng. Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của mình.

