DIN 186 – Bu lông đầu búa cổ vuông

Giới thiệu DIN 186 – Bu lông đầu búa cổ vuông

DIN 186 là tiêu chuẩn quy định bu lông đầu búa cổ vuông, có phần đầu dạng búa và cổ vuông giúp chống xoay khi lắp vào rãnh hoặc kết cấu tương ứng. Loại bu lông này thường được sử dụng để liên kết các cấu kiện kim loại, máy móc và kết cấu thép, đặc biệt ở những vị trí cần cố định bu lông trong quá trình siết đai ốc.

DIN 186 - Bu lông đầu búa cổ vuông
DIN 186 – Bu lông đầu búa cổ vuông

Bảng theo tiêu chuẩn DIN 186

Kích thước: mm

Bảng 1

Thông sốĐiều kiệnM6M8M10M12M16M20M24M30M36M42M48
P11,251,51,7522,533,544,55
b182226303846546678–
Kích thước phụ––––445260728496108
dsTiêu chuẩn68101216202430364248
dsmax.6,488,5810,5812,716,720,842,8430,84374349
dsmin.5,527,429,4211,315,319,1623,1629,16354147
emin.6,889,2411,8114,1719,3224,3329,4837,244,5752,29
kTiêu chuẩn4,55,57810,5131519232630
kmax.4,95,97,58,7511,413,915,920242731
kmin.4,15,16,57,259,612,114,118222529
NTiêu chuẩn68101216202430364248
Nmax.6,68,7510,7512,916,921253137,2543,2549,25
Nmin.5,47,259,2511,115,119232934,7540,7546,75
mTiêu chuẩn1618212630364354668088
mmax.16,918,922273137,2544,2555,567,581,589,75
mmin.15,117,120252934,7541,7552,564,578,586,25
r1Xấp xỉ0,50,50,51111,61,6222
r2max.0,91,21,51,82,433,64,55,46,37,2
Loại Bl min.56,758,510,251518,52225,53541,547
lgmax.1013161925313743555472

Bảng 2 – Chiều dài

Chiều dài l (mm)M6 l min.M6 l max.M8 lg max.M8 l min.M10 lg max.M10 l min.M12 lg max.M12 l min.M16 lg max.M16 l min.M20 lg max.M20 l min.M24 lg max.M24 l min.M30 lg max.M30 l min.M36 lg max.M36 l min.M42 lg max.M42 l min.M48 lg max.M48 l min.
3028,9531,05
(35)33,7536,25
4038,7541,25
(45)43,7546,25222716,7523
5048,7551,25273221,752816,524
(55)53,556,5323726,753321,52916,2525
6058,561,5374231,753826,53421,2530
(65)63,566,536,754331,53926,2535
7068,571,541,754836,54431,25402232
(75)73,576,546,755341,54936,25452737
8078,581,551,755846,55441,2550324221,534
9088,2591,7556,56451,2560425231,544
10098,25101,7566,57461,2570526241,554
(110)108,25111,7571,2580627251,5644156
120118,25121,7581,2590728261,574516636,554
(130)128132768665,578557040,558
140138142869675,588658050,568
(150)1481529610685,598759060,5784666
16015616410611695,51088510070,588567641,564
(170)166174105,51189511080,598668651,574
180176184115,512810512090,5108769661,584
(190)185,4194,6125,5138115130100,51188610671,594
200195,4204,6135,5148125140110,51289611681,5104