ASTM A354 – Bu lông, gu dông và chi tiết ren ngoài thép hợp kim tôi ram

Giới thiệu ASTM A354 Bu lông, gu dông và chi tiết ren ngoài thép hợp kim tôi ram

ASTM A354 là tiêu chuẩn quy định bu lông, gu dông và các chi tiết ren ngoài bằng thép hợp kim đã tôi và ram, với yêu cầu về cơ tính và độ bền theo từng cấp sản phẩm. Tiêu chuẩn này thường được áp dụng trong cơ khí, chế tạo máy, kết cấu và các mối ghép chịu tải, khi cần lựa chọn chi tiết ren có độ bền phù hợp với điều kiện làm việc.

Bảng tra ASTM A354 Bu lông, gu dông và chi tiết ren ngoài thép hợp kim tôi ram

Đơn vị: inch (in). Max là giới hạn lớn nhất; Min là giới hạn nhỏ nhất; Basic là kích thước cơ bản.

Đường kính danh nghĩaE MaxE MinF BasicF MaxF MinG MaxG MinH BasicH MaxH Min
1/40.2600.2377/160.4380.4250.5050.48411/640.1880.150
5/160.3240.2981/20.5000.4840.5770.5527/320.2350.195
3/80.3880.3609/160.5620.5440.6500.6201/40.2680.226
7/160.4520.4215/80.6250.6030.7220.68719/640.3160.272
1/20.5150.4823/40.7500.7250.8660.82611/320.3640.302
5/80.6420.60515/160.9380.9061.0831.03327/640.4440.378
3/40.7680.7291 1/81.1251.0881.2991.2401/20.5240.455
7/80.8950.8521 5/161.3121.2691.5161.44737/640.6040.531
11.0220.9761 1/21.5001.4501.7321.65343/640.7000.591
1 1/81.1491.0981 11/161.6881.6311.9491.8593/40.7800.658
1 1/41.2771.2231 7/81.8751.8122.1652.06627/320.8760.749
1 3/81.4041.3452 1/162.0621.9942.3822.27329/320.9400.810
1 1/21.5311.4702 1/42.2502.1752.5982.48011.0360.902
1 5/81.6581.5912 7/162.4382.3562.8152.6161 3/321.1160.978
1 3/41.7851.7162 5/82.6252.5383.0312.8931 5/321.1961.054
1 7/81.9121.8392 13/162.8122.7193.2483.0991 1/41.2761.130
22.0391.96433.0002.9003.4643.3061 11/321.3881.175
2 1/42.3052.2143 3/83.3753.2623.8973.7191 1/21.5481.327
2 1/22.5592.4613 3/43.7503.6254.3304.1331 21/321.7081.479
2 3/42.8272.7114 1/84.1253.9884.7634.5461 13/161.8691.632
33.0812.9614 1/24.5004.3505.1964.95922.0601.815
3 1/43.3353.2104 7/84.8754.7125.6295.3722 3/162.2511.936
3 1/23.5893.4615 1/45.2505.0756.0625.7862 5/162.3802.057
3 3/43.8583.7265 5/85.6255.4376.4956.1982 1/22.5722.241
44.1113.97566.0005.8006.9286.6122 11/162.7642.424