Giới thiệu ASTM A320 Bu lông, gu dông thép hợp kim dùng cho nhiệt độ thấp
ASTM A320 là tiêu chuẩn quy định vật liệu và yêu cầu cơ tính đối với bu lông, gu dông và các chi tiết ren bằng thép hợp kim hoặc thép không gỉ dùng ở nhiệt độ thấp. Tiêu chuẩn này thường được áp dụng trong đường ống, bình chịu áp lực và thiết bị công nghiệp làm việc trong môi trường lạnh, với cấp vật liệu được lựa chọn theo điều kiện nhiệt độ và yêu cầu sử dụng.

Bảng tra ASTM A320 Bu lông, gu dông thép hợp kim dùng cho nhiệt độ thấp
Đơn vị: inch (in). TPI là số vòng ren/inch. UNC: ren thô; UNF: ren mịn; 8UN: ren 8 vòng/inch. Dấu — nghĩa là bảng không liệt kê cấu hình ren tương ứng.
| Kích thước danh nghĩa | D (in) | TPI UNC | TPI UNF | TPI 8UN | U min–max UNC | U min–max UNF | U min–max 8UN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 | 0.2500 | 20 | 28 | — | 0.050–0.100 | 0.036–0.071 | — |
| 5/16 | 0.3125 | 18 | 24 | — | 0.056–0.111 | 0.042–0.083 | — |
| 3/8 | 0.3750 | 16 | 24 | — | 0.063–0.125 | 0.042–0.083 | — |
| 7/16 | 0.4375 | 14 | 20 | — | 0.072–0.143 | 0.050–0.100 | — |
| 1/2 | 0.5000 | 13 | 20 | — | 0.077–0.154 | 0.050–0.100 | — |
| 9/16 | 0.5625 | 12 | 18 | — | 0.084–0.167 | 0.056–0.111 | — |
| 5/8 | 0.6250 | 11 | 18 | — | 0.091–0.182 | 0.056–0.111 | — |
| 3/4 | 0.7500 | 10 | 16 | — | 0.100–0.200 | 0.063–0.125 | — |
| 7/8 | 0.8750 | 9 | 14 | — | 0.111–0.222 | 0.072–0.143 | — |
| 1 | 1.0000 | 8 | 12 | — | 0.125–0.250 | 0.084–0.167 | — |
| 1 1/8 | 1.1250 | 7 | 12 | 8 | 0.143–0.286 | 0.084–0.167 | 0.125–0.250 |
| 1 1/4 | 1.2500 | 7 | 12 | 8 | 0.143–0.286 | 0.084–0.167 | 0.125–0.250 |
| 1 3/8 | 1.3750 | 6 | 12 | 8 | 0.167–0.333 | 0.084–0.167 | 0.125–0.250 |
| 1 1/2 | 1.5000 | 6 | 12 | 8 | 0.167–0.333 | 0.084–0.167 | 0.125–0.250 |
| 1 5/8 | 1.6250 | — | — | 8 | — | — | 0.125–0.250 |
| 1 3/4 | 1.7500 | 5 | — | 8 | 0.200–0.400 | — | 0.125–0.250 |
| 1 7/8 | 1.8750 | — | — | 8 | — | — | 0.125–0.250 |
| 2 | 2.0000 | 4 1/2 | — | 8 | 0.222–0.444 | — | 0.125–0.250 |
| 2 1/4 | 2.2500 | 4 1/2 | — | 8 | 0.222–0.444 | — | 0.125–0.250 |
| 2 1/2 | 2.5000 | 4 | — | 8 | 0.250–0.500 | — | 0.125–0.250 |
| 2 3/4 | 2.7500 | 4 | — | 8 | 0.250–0.500 | — | 0.125–0.250 |
| 3 | 3.0000 | 4 | — | 8 | 0.250–0.500 | — | 0.125–0.250 |
| 3 1/4 | 3.2500 | 4 | — | 8 | 0.250–0.500 | — | 0.125–0.250 |
| 3 1/2 | 3.5000 | 4 | — | 8 | 0.250–0.500 | — | 0.125–0.250 |
| 3 3/4 | 3.7500 | 4 | — | 8 | 0.250–0.500 | — | 0.125–0.250 |
| 4 | 4.0000 | 4 | — | 8 | 0.250–0.500 | — | 0.125–0.250 |
