Báo giá bu lông

Báo giá Bu lông Inox 304

Bu lông Inox 304

Bu lông inox 304 sản xuất từ vật liệu Inox 304 nên có độ bóng, sáng, chống gỉ sét, rất được ưa chuộng sử dụng trong ứng dụng thực tế trong đời sống. Các lĩnh vực hay dụng như thiết kế nội thất. Các máy móc phụ trợ gia đình, dân dụng và công nghiệp.

Hiện giá thành Bu lông Inox 304 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chủng loại sản phẩm, quy cách và đặc biệt là theo số lượng.

Quý cách hàng có thể tham khảo bảng giá sơ bộ dưới đây. Để có báo giá chính xác cho mỗi đơn hàng quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.

VPGD: Số 20/150/1277 Đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Q. Hoàng Mai – TP. Hà Nội

Hotline:  0982 83 1985 – 0964 788 985

Email: bulongthanhren@gmail.com / thoanservice@gmail.com

Bu Lông Lục giác chìm đầu trụ Inox 304
Bu Lông Lục giác chìm đầu trụ Inox 304
Bu lông Inox 304
Bu Lông Lục giác Inox 304

Báo giá Bu lông Inox 304

STTTên sản phẩnĐVTsố lượngĐơn giáthành tiền
1Bulong inox 304 M6x16bộ1001,030103,000
2Bulong inox 304 M6x20bộ1001,140114,000
3Bulong inox 304 M6x25bộ1001,230123,000
4Bulong inox 304 M6x30bộ1001,310131,000
5Bulong inox 304 M6x40bộ1001,650165,000
6Bulong inox 304 M6x50bộ1001,960196,000
7Bulong inox 304 M6x60bộ1002,150215,000
8Bulong inox 304 M6x80bộ1003,280328,000
9Bulong inox 304 M6x100bộ1003,650365,000
10Bulong inox 304 M6x120bộ1004,150415,000
11Bulong inox 304 M8x16bộ1001,900190,000
12Bulong inox 304 M8x20bộ1001,930193,000
13Bulong inox 304 M8x25bộ1002,050205,000
14Bulong inox 304 M8x30bộ1002,180218,000
15Bulong inox 304 M8x40bộ1002,490249,000
16Bulong inox 304 M8x50bộ1002,740274,000
17Bulong inox 304 M8x60bộ1003,050305,000
18Bulong inox 304 M8x70bộ1003,490349,000
19Bulong inox 304 M8x80bộ1003,860386,000
20Bulong inox 304 M8x100bộ1004,360436,000
21Bulong inox 304 M8x120bộ1005,240524,000
22Bulong inox 304 M10x20bộ1003,690369,000
23Bulong inox 304 M10x30bộ1004,060406,000
24Bulong inox 304 M10x40bộ1004,500450,000
25Bulong inox 304 M10x50bộ1005,000500,000
26Bulong inox 304 M10x60bộ1005,560556,000
27Bulong inox 304 M10x70bộ1006,190619,000
28Bulong inox 304 M10x80bộ1006,440644,000
29Bulong inox 304 M10x90bộ1007,560756,000
30Bulong inox 304 M10x100bộ1007,810781,000
31Bulong inox 304 M10x120bộ1008,560856,000
STTTên sản phẩnĐVTsố lượngĐơn giáthành tiền
32Bulong inox 304 M10x150bộ10010,3101,031,000
33Bulong inox 304 M12x30bộ1005,900590,000
34Bulong inox 304 M12x40bộ1006,530653,000
35Bulong inox 304 M12x50bộ1007,340734,000
36Bulong inox 304 M12x60bộ1007,960796,000
37Bulong inox 304 M12x70bộ1009,090909,000
38Bulong inox 304 M12x80bộ1009,460946,000
39Bulong inox 304 M12x100bộ10010,9601,096,000
40Bulong inox 304 M12x120bộ10012,4601,246,000
41Bulong inox 304 M12x150bộ10015,7101,571,000
42Bulong inox 304 M14x30bộ10010,3901,039,000
43Bulong inox 304 M14x40bộ10011,0101,101,000
44Bulong inox 304 M14x50bộ10012,1401,214,000
45Bulong inox 304 M14x60bộ10013,5101,351,000
46Bulong inox 304 M14x70bộ10014,5101,451,000
47Bulong inox 304 M14x80bộ10015,3901,539,000
48Bulong inox 304 M14x100bộ10018,0101,801,000
49Bulong inox 304 M14x120bộ10020,7602,076,000
50Bulong inox 304 M14x140bộ10022,7602,276,000
51Bulong inox 304 M14x150bộ10023,7602,376,000
52Bulong inox 304 M16x30bộ10013,0301,303,000
53Bulong inox 304 M16x40bộ10013,1501,315,000
54Bulong inox 304 M16x50bộ10014,4001,440,000
55Bulong inox 304 M16x60bộ10015,7801,578,000
56Bulong inox 304 M16x70bộ10016,9001,690,000
57Bulong inox 304 M16x80bộ10018,2801,828,000
58Bulong inox 304 M16x90bộ10019,4001,940,000
59Bulong inox 304 M16x100bộ10021,4002,140,000
60Bulong inox 304 M16x120bộ10024,2802,428,000
61Bulong inox 304 M16x150bộ10029,5302,953,000
STTTên sản phẩnĐVTsố lượngĐơn giáthành tiền
62Bulong inox 304 M18x40bộ10020,5002,050,000
63Bulong inox 304 M18x50bộ10022,2502,225,000
64Bulong inox 304 M18x60bộ10024,1302,413,000
65Bulong inox 304 M18x70bộ10025,8802,588,000
66Bulong inox 304 M18x80bộ10027,6302,763,000
67Bulong inox 304 M18x100bộ10031,1303,113,000
68Bulong inox 304 M18x120bộ10035,0003,500,000
69Bulong inox 304 M18x150bộ10042,1304,213,000
70Bulong inox 304 M20x40bộ10023,6302,363,000
71Bulong inox 304 M20x50bộ10025,5002,550,000
72Bulong inox 304 M20x60bộ10027,6302,763,000
73Bulong inox 304 M20x70bộ10029,6302,963,000
74Bulong inox 304 M20x80bộ10031,7503,175,000
75Bulong inox 304 M20x90bộ10035,3803,538,000
76Bulong inox 304 M20x100bộ10036,6303,663,000
77Bulong inox 304 M20x120bộ10042,8804,288,000
78Bulong inox 304 M20x150bộ10049,1304,913,000
79Bulong inox 304 M22x60bộ10038,1303,813,000
80Bulong inox 304 M22x70bộ10040,6304,063,000
81Bulong inox 304 M22x80bộ10044,3804,438,000
82Bulong inox 304 M22x90bộ10046,8804,688,000
83Bulong inox 304 M22x100bộ10049,3804,938,000
84Bulong inox 304 M22x120bộ10055,6305,563,000
85Bulong inox 304 M22x150bộ10064,3806,438,000
86Bulong inox 304 M24x60bộ10052,1305,213,000
87Bulong inox 304 M24x70bộ10054,6305,463,000
88Bulong inox 304 M24x80bộ10058,3805,838,000
89Bulong inox 304 M24x90bộ10060,8806,088,000
90Bulong inox 304 M24x100bộ10064,6306,463,000
91Bulong inox 304 M24x120bộ10070,8807,088,000
92Bulong inox 304 M24x150bộ10080,8808,088,000

Báo giá Bu lông inox 304 phụ thuộc vào nhiều yếu tố: Giá nguyên vật liệu đầu vào, tỷ giá VNĐ/USD, chi phí vận chuyển, cước biển…. Vậy nên để có báo giá chính xác nhất theo từng thời điểm, và để có giá tốt nhất theo số lượng, xin mời quý khách hàng liên hệ Công ty Bu lông Thọ An để được hỗ trợ báo giá kịp thời nhất.

Mọi thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THỌ AN 

Hotline/Zalo: 0982 83 1985 – 0964 788 985

Email: bulongthanhren@gmail.com

Website: www.bulongthanhren.vn / www.bulongthoan.com.vn

Ngoài Bu lông inox 304, Công ty THọ An cung cấp đa dạng các sản phẩm bu lông, ốc vít phục vụ liên kết lắp xiết các chi tiết, dự án như:

»»» xem thêm Bu lông lục giác chìm đầu trụ đen 12.9;

Bu lông lục giác chìm đầu bằng;

Bu lông lục giác chìm đầu cầu, đầu mo;

Đơn vị cung cấp vít gỗ tiêu chuẩn

Bu lông lục giác chìm đầu trụ Inox 201

Bu lông inox 201