Tin tức

Báo giá Bu lông neo M20 tại Bắc Ninh

Bu lông neo mạ kẽm nhúng nóng

Nhằm giúp quý khách hàng chủ động trong việc thu thập báo giá hoặc tính toán giá thành hạng mục công trình để đầu tư xây dựng, Công ty Thọ An trân trọng gửi đến Quý khách hàng bảng Báo giá Bu lông neo M20 tại Bắc Ninh.

1. Giá Bu lông neo M20 tại Bắc Ninh, thép đen C45 cấp bền 5.6, 6.6:

Ghi chú: Một bộ Bu lông neo M20 gồm có: 01 Bu lông neo + 01 Đai ốc + 01 vòng đệm phẳng (hàng mộc)

STTQuy cách Bu lông neoĐơn vịĐơn giáĐơn vị sản xuất
1Giá Bu lông neo M20x400Bộ    22,999Công ty Thọ An
2Giá Bu lông neo M20x450Bộ    25,603Công ty Thọ An
3Giá Bu lông neo M20x500Bộ    28,207Công ty Thọ An
4Giá Bu lông neo M20x550Bộ    30,811Công ty Thọ An
5Giá Bu lông neo M20x600Bộ    33,415Công ty Thọ An
6Giá Bu lông neo M20x650Bộ    36,019Công ty Thọ An
7Giá Bu lông neo M20x700Bộ    38,623Công ty Thọ An
8Giá Bu lông neo M20x750Bộ    41,227Công ty Thọ An
9Giá Bu lông neo M20x800Bộ    43,831Công ty Thọ An
10Giá Bu lông neo M20x850Bộ    46,435Công ty Thọ An
11Giá Bu lông neo M20x900Bộ    49,039Công ty Thọ An
12Giá Bu lông neo M20x950Bộ    51,643Công ty Thọ An
13Giá Bu lông neo M20x1000Bộ    54,247Công ty Thọ An
14Giá Bu lông neo M20x1100Bộ    59,455Công ty Thọ An
15Giá Bu lông neo M20x1200Bộ    64,663Công ty Thọ An
16Giá Bu lông neo M20x1300Bộ    69,871Công ty Thọ An
17Giá Bu lông neo M20x1500Bộ    80,287Công ty Thọ An
18Giá Bu lông neo M20x2000Bộ  106,327Công ty Thọ An


Xem thêm:

>>Báo giá chi tiết về sản phẩm Bu lông móng (Bu lông neo) tại Công ty Thọ An

>>Báo giá Bu lông neo M16, Báo giá Bu lông neo M18Báo giá Bu lông neo M22

>>Báo giá Bu lông neo M24,  Báo giá Bu lông neo M27, Báo giá Bu lông neo M30

>>Báo giá Bu lông neo M36Báo giá Bu lông neo M42

2. Giá Bu lông neo M20 tại Bắc Ninh cấp bền 8.8:

Ghi chú: Một bộ Bu lông neo M20 gồm có: 01 Bu lông neo + 01 Đai ốc + 01 vòng đệm phẳng (hàng mộc)

STTQuy cách Bu lông neoĐơn vịĐơn giáĐơn vị sản xuất
1Giá Bu lông neo M20x400Bộ    35,714Công ty Thọ An
2Giá Bu lông neo M20x450Bộ    39,806Công ty Thọ An
3Giá Bu lông neo M20x500Bộ    43,898Công ty Thọ An
4Giá Bu lông neo M20x550Bộ    47,990Công ty Thọ An
5Giá Bu lông neo M20x600Bộ    52,082Công ty Thọ An
6Giá Bu lông neo M20x650Bộ    56,174Công ty Thọ An
7Giá Bu lông neo M20x700Bộ    60,266Công ty Thọ An
8Giá Bu lông neo M20x750Bộ    64,358Công ty Thọ An
9Giá Bu lông neo M20x800Bộ    68,450Công ty Thọ An
10Giá Bu lông neo M20x850Bộ    72,542Công ty Thọ An
11Giá Bu lông neo M20x900Bộ    76,634Công ty Thọ An
12Giá Bu lông neo M20x950Bộ    80,726Công ty Thọ An
13Giá Bu lông neo M20x1000Bộ    84,818Công ty Thọ An
14Giá Bu lông neo M20x1100Bộ    93,002Công ty Thọ An
15Giá Bu lông neo M20x1200Bộ  101,186Công ty Thọ An
16Giá Bu lông neo M20x1300Bộ  109,370Công ty Thọ An
17Giá Bu lông neo M20x1500Bộ  125,738Công ty Thọ An
18Giá Bu lông neo M20x2000Bộ  166,658Công ty Thọ An

 

Quy cách của một số dạng Bu lông neo (Bu lông móng) sản xuất tại Công ty Thọ An để Quý khách hàng tiện tham khảo:

1. Quy cách Bu lông neo kiểu L:

Quy cách bu lông neo kiểu chữ L

Cấp bền Bu lông neo kiểu L: 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304

Đường kínhdsbL1
dKích thướcDung saiKích thướcDung saiKích thướcDung sai
M1010±0.425±340±5
M1212±0.435±350±5
M1414±0.435±360±5
M1616±0.540±460±5
M1818±0.545±470±5
M2020±0.550±470±5
M2222±0.550±470±5
M2424±0.680±780±5
M2727±0.680±790±5
M3030±0.6100±7100±5

 

2. Quy cách Bu lông neo kiểu J:

Quy cách bu lông neo kiểu chữ J

Cấp bền Bu lông neo kiểu J: 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304

Đường kínhdsbL1
dKích thướcDung saiKích thướcDung saiKích thướcDung sai
M1010±0.425±545±5
M1212±0.435±656±5
M1414±0.435±660±5
M1616±0.540±671±5
M1818±0.545±680±5
M2020±0.550±890±5
M2222±0.550±890±5
M2424±0.680±8100±5
M2727±0.680±8110±5
M3030±0.6100±10120±5

 

3. Quy cách Bu lông neo kiểu LA:

Quy cách bu lông neo kiểu LA

Cấp bền Bu lông neo kiểu LA: 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304

Đường kínhdbL1
dKích thướcDung saiKích thướcDung saiKích thướcDung sai
M1010±0.430±540±5
M1212±0.435±650±5
M1414±0.435±665±5
M1616±0.540±670±5
M1818±0.545±680±5
M2020±0.550±885±5
M2222±0.550±890±5
M2424±0.680±8100±5
M2727±0.680±8110±5
M3030±0.6100±10120±5

 

4. Quy cách Bu lông neo kiểu JA:

Quy cách bu lông neo kiểu JA

Cấp bền Bu lông neo kiểu JA: 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304

Đường kínhdbh
dKích thướcDung saiKích thướcDung saiKích thướcDung sai
M1010±0.430±550±5
M1212±0.435±665±5
M1414±0.435±670±5
M1616±0.540±685±5
M1818±0.545±690±5
M2020±0.550±8100±5
M2222±0.550±8110±5
M2424±0.680±8125±5
M2727±0.680±8150±5
M3030±0.6100±10160±5

 

Giá Bu lông neo M20 tại Bắc Ninh không cố định mà phụ thuộc vào các yếu tố như: Giá phôi thép chế tạo từng thời điểm, giá mạ,…. Quý khách hàng cần gọi đến Công ty Thọ An để kiểm tra lại giá vì Bu lông neo mỗi một công trình có một yêu cầu về kích thước, số lượng đai ốc, vòng đệm cũng khác nhau cũng như bề mặt Bu lông neo là mộc, mạ điện phân hay là mạ kẽm nhúng nóng,…

Quý khách hàng có nhu cầu đặt mua bu lông vui lòng liên hệ:

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THỌ AN

Hotline/Zalo: 0982 83 19850964 788 985

Email: bulongthanhren@gmail.com

Website: www.bulongthanhren.vn / www.bulongthoan.com.vn