Báo giá Bu lông neo M36 tại Quảng Ninh

Nhằm giúp quý khách hàng chủ động trong việc thu thập báo giá hoặc tính toán giá thành hạng mục công trình để đầu tư xây dựng, Công ty Thọ An trân trọng gửi đến Quý khách hàng bảng Báo giá Bu lông neo M36.

1. Báo giá Bu lông neo M36 tại Quảng Ninh, thép đen C45 cấp bền 5.6, 6.6:

Ghi chú: Một bộ Bu lông neo M36 gồm có: 01 Bu lông neo + 01 Đai ốc + 01 vòng đệm phẳng (hàng mộc)

STT Quy cách Bu lông neo Đơn vị Đơn giá Đơn vị sản xuất
1 Giá Bu lông neo M36x400 Bộ     91,882 Công ty Thọ An
2 Giá Bu lông neo M36x450 Bộ   101,123 Công ty Thọ An
3 Giá Bu lông neo M36x500 Bộ   110,363 Công ty Thọ An
4 Giá Bu lông neo M36x550 Bộ   119,604 Công ty Thọ An
5 Giá Bu lông neo M36x600 Bộ   128,844 Công ty Thọ An
6 Giá Bu lông neo M36x650 Bộ   138,085 Công ty Thọ An
7 Giá Bu lông neo M36x700 Bộ   147,325 Công ty Thọ An
8 Giá Bu lông neo M36x750 Bộ   156,566 Công ty Thọ An
9 Giá Bu lông neo M36x800 Bộ   165,806 Công ty Thọ An
10 Giá Bu lông neo M36x850 Bộ   175,047 Công ty Thọ An
11 Giá Bu lông neo M36x900 Bộ   184,287 Công ty Thọ An
12 Giá Bu lông neo M36x950 Bộ   193,528 Công ty Thọ An
13 Giá Bu lông neo M36x1000 Bộ   202,768 Công ty Thọ An
14 Giá Bu lông neo M36x1100 Bộ   221,249 Công ty Thọ An
15 Giá Bu lông neo M36x1200 Bộ   239,730 Công ty Thọ An
16 Giá Bu lông neo M36x1300 Bộ   258,211 Công ty Thọ An
17 Giá Bu lông neo M36x1500 Bộ   295,173 Công ty Thọ An
18 Giá Bu lông neo M36x2000 Bộ   387,578 Công ty Thọ An

 

Xem thêm:

>>Báo giá chi tiết về sản phẩm Bu lông móng (Bu lông neo) tại Công ty Thọ An

>>Báo giá Bu lông neo M16, Báo giá Bu lông neo M18Báo giá Bu lông neo M20

>>Báo giá Bu lông neo M22,  Báo giá Bu lông neo M24, Báo giá Bu lông neo M27

>>Báo giá Bu lông neo M30Báo giá Bu lông neo M42

2. Báo giá Bu lông neo M36 tại Quảng Ninh cấp bền 8.8: 

Ghi chú: Một bộ Bu lông neo M36 gồm có: 01 Bu lông neo + 01 Đai ốc + 01 vòng đệm phẳng (hàng mộc)

STT Quy cách Bu lông neo Đơn vị Đơn giá Đơn vị sản xuất
1 Giá Bu lông neo M36x400 Bộ   127,835 Công ty Thọ An
2 Giá Bu lông neo M36x450 Bộ   141,093 Công ty Thọ An
3 Giá Bu lông neo M36x500 Bộ   154,351 Công ty Thọ An
4 Giá Bu lông neo M36x550 Bộ   167,609 Công ty Thọ An
5 Giá Bu lông neo M36x600 Bộ   180,867 Công ty Thọ An
6 Giá Bu lông neo M36x650 Bộ   194,125 Công ty Thọ An
7 Giá Bu lông neo M36x700 Bộ   207,383 Công ty Thọ An
8 Giá Bu lông neo M36x750 Bộ   220,642 Công ty Thọ An
9 Giá Bu lông neo M36x800 Bộ   233,900 Công ty Thọ An
10 Giá Bu lông neo M36x850 Bộ   247,158 Công ty Thọ An
11 Giá Bu lông neo M36x900 Bộ   260,416 Công ty Thọ An
12 Giá Bu lông neo M36x950 Bộ   273,674 Công ty Thọ An
13 Giá Bu lông neo M36x1000 Bộ   286,932 Công ty Thọ An
14 Giá Bu lông neo M36x1100 Bộ   313,448 Công ty Thọ An
15 Giá Bu lông neo M36x1200 Bộ   339,964 Công ty Thọ An
16 Giá Bu lông neo M36x1300 Bộ   366,480 Công ty Thọ An
17 Giá Bu lông neo M36x1500 Bộ   419,513 Công ty Thọ An
18 Giá Bu lông neo M36x2000 Bộ   552,094 Công ty Thọ An

 

Quy cách của một số dạng Bu lông neo (Bu lông móng) sản xuất tại Công ty Thọ An để Quý khách hàng tiện tham khảo:

1. Quy cách Bu lông neo kiểu L:

Quy cách bu lông neo kiểu chữ L

Cấp bền Bu lông neo kiểu L: 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304

Đường kính ds b L1
d Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai
M10 10 ±0.4 25 ±3 40 ±5
M12 12 ±0.4 35 ±3 50 ±5
M14 14 ±0.4 35 ±3 60 ±5
M16 16 ±0.5 40 ±4 60 ±5
M18 18 ±0.5 45 ±4 70 ±5
M20 20 ±0.5 50 ±4 70 ±5
M22 22 ±0.5 50 ±4 70 ±5
M24 24 ±0.6 80 ±7 80 ±5
M27 27 ±0.6 80 ±7 90 ±5
M30 30 ±0.6 100 ±7 100 ±5

 

2. Quy cách Bu lông neo kiểu J:

Quy cách bu lông neo kiểu chữ J

Cấp bền Bu lông neo kiểu J: 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304

Đường kính ds b L1
d Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai
M10 10 ±0.4 25 ±5 45 ±5
M12 12 ±0.4 35 ±6 56 ±5
M14 14 ±0.4 35 ±6 60 ±5
M16 16 ±0.5 40 ±6 71 ±5
M18 18 ±0.5 45 ±6 80 ±5
M20 20 ±0.5 50 ±8 90 ±5
M22 22 ±0.5 50 ±8 90 ±5
M24 24 ±0.6 80 ±8 100 ±5
M27 27 ±0.6 80 ±8 110 ±5
M30 30 ±0.6 100 ±10 120 ±5

 

3. Quy cách Bu lông neo kiểu LA:

Quy cách bu lông neo kiểu LA

Cấp bền Bu lông neo kiểu LA: 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304

Đường kính d b L1
d Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai
M10 10 ±0.4 30 ±5 40 ±5
M12 12 ±0.4 35 ±6 50 ±5
M14 14 ±0.4 35 ±6 65 ±5
M16 16 ±0.5 40 ±6 70 ±5
M18 18 ±0.5 45 ±6 80 ±5
M20 20 ±0.5 50 ±8 85 ±5
M22 22 ±0.5 50 ±8 90 ±5
M24 24 ±0.6 80 ±8 100 ±5
M27 27 ±0.6 80 ±8 110 ±5
M30 30 ±0.6 100 ±10 120 ±5

 

4. Quy cách Bu lông neo kiểu JA:

Quy cách bu lông neo kiểu JA

Cấp bền Bu lông neo kiểu JA: 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304

Đường kính d b h
d Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai
M10 10 ±0.4 30 ±5 50 ±5
M12 12 ±0.4 35 ±6 65 ±5
M14 14 ±0.4 35 ±6 70 ±5
M16 16 ±0.5 40 ±6 85 ±5
M18 18 ±0.5 45 ±6 90 ±5
M20 20 ±0.5 50 ±8 100 ±5
M22 22 ±0.5 50 ±8 110 ±5
M24 24 ±0.6 80 ±8 125 ±5
M27 27 ±0.6 80 ±8 150 ±5
M30 30 ±0.6 100 ±10 160 ±5

 

Giá Bu lông neo M36 tại Quảng Ninh không cố định mà phụ thuộc vào các yếu tố như: Giá phôi thép chế tạo từng thời điểm, giá mạ,…. Quý khách hàng cần gọi đến Công ty Thọ An để kiểm tra lại giá vì Bu lông neo mỗi một công trình có một yêu cầu về kích thước, số lượng đai ốc, vòng đệm cũng khác nhau cũng như bề mặt Bu lông neo là mộc, mạ điện phân hay là mạ kẽm nhúng nóng,…

Vì vậy để nhận được báo giá tốt nhất sản phẩm Bu lông neo Quý khách vui lòng liên hệ theo Hotline: 0986 068 715 / 0982 83 1985 hoặc gửi thông tin vào địa chỉ Email: bulongthanhren@gmail.com