Báo giá Bu lông neo M27 tại Hải Dương

Nhằm giúp quý khách hàng chủ động trong việc thu thập báo giá hoặc tính toán giá thành hạng mục công trình để đầu tư xây dựng, Công ty Thọ An trân trọng gửi đến Quý khách hàng bảng Báo giá Bu lông neo M27 tại Hải Dương.

1. Báo giá Bu lông neo M27 tại Hải Dương, thép đen C45 cấp bền 5.6, 6.6:

Ghi chú: Một bộ Bu lông neo M27 gồm có: 01 Bu lông neo + 01 Đai ốc + 01 vòng đệm phẳng (hàng mộc)

STT Quy cách Bu lông neo Đơn vị Đơn giá Đơn vị sản xuất
1 Giá Bu lông neo M27x400 Bộ     47,657 Công ty Thọ An
2 Giá Bu lông neo M27x450 Bộ     52,855 Công ty Thọ An
3 Giá Bu lông neo M27x500 Bộ     58,053 Công ty Thọ An
4 Giá Bu lông neo M27x550 Bộ     63,250 Công ty Thọ An
5 Giá Bu lông neo M27x600 Bộ     68,448 Công ty Thọ An
6 Giá Bu lông neo M27x650 Bộ     73,646 Công ty Thọ An
7 Giá Bu lông neo M27x700 Bộ     78,844 Công ty Thọ An
8 Giá Bu lông neo M27x750 Bộ     84,042 Công ty Thọ An
9 Giá Bu lông neo M27x800 Bộ     89,239 Công ty Thọ An
10 Giá Bu lông neo M27x850 Bộ     94,437 Công ty Thọ An
11 Giá Bu lông neo M27x900 Bộ     99,635 Công ty Thọ An
12 Giá Bu lông neo M27x950 Bộ   104,833 Công ty Thọ An
13 Giá Bu lông neo M27x1000 Bộ   110,030 Công ty Thọ An
14 Giá Bu lông neo M27x1100 Bộ   120,426 Công ty Thọ An
15 Giá Bu lông neo M27x1200 Bộ   130,821 Công ty Thọ An
16 Giá Bu lông neo M27x1300 Bộ   141,217 Công ty Thọ An
17 Giá Bu lông neo M27x1500 Bộ   162,008 Công ty Thọ An
18 Giá Bu lông neo M27x2000 Bộ   210,149 Công ty Thọ An

 

Xem thêm:

>>Báo giá chi tiết về sản phẩm Bu lông móng (Bu lông neo) tại Công ty Thọ An

>>Báo giá Bu lông neo M16, Báo giá Bu lông neo M18Báo giá Bu lông neo M20

>>Báo giá Bu lông neo M22,  Báo giá Bu lông neo M24, Báo giá Bu lông neo M30

>>Báo giá Bu lông neo M36Báo giá Bu lông neo M42

2. Báo giá Bu lông neo M27 tại Hải Dương cấp bền 8.8:

Ghi chú: Một bộ Bu lông neo M27 gồm có: 01 Bu lông neo + 01 Đai ốc + 01 vòng đệm phẳng (hàng mộc)

STT Quy cách Bu lông neo Đơn vị Đơn giá Đơn vị sản xuất
1 Giá Bu lông neo M27x400 Bộ     68,099 Công ty Thọ An
2 Giá Bu lông neo M27x450 Bộ     75,557 Công ty Thọ An
3 Giá Bu lông neo M27x500 Bộ     83,014 Công ty Thọ An
4 Giá Bu lông neo M27x550 Bộ     90,472 Công ty Thọ An
5 Giá Bu lông neo M27x600 Bộ     97,930 Công ty Thọ An
6 Giá Bu lông neo M27x650 Bộ   105,387 Công ty Thọ An
7 Giá Bu lông neo M27x700 Bộ   112,845 Công ty Thọ An
8 Giá Bu lông neo M27x750 Bộ   120,303 Công ty Thọ An
9 Giá Bu lông neo M27x800 Bộ   127,760 Công ty Thọ An
10 Giá Bu lông neo M27x850 Bộ   135,218 Công ty Thọ An
11 Giá Bu lông neo M27x900 Bộ   142,676 Công ty Thọ An
12 Giá Bu lông neo M27x950 Bộ   150,133 Công ty Thọ An
13 Giá Bu lông neo M27x1000 Bộ   157,591 Công ty Thọ An
14 Giá Bu lông neo M27x1100 Bộ   172,506 Công ty Thọ An
15 Giá Bu lông neo M27x1200 Bộ   187,422 Công ty Thọ An
16 Giá Bu lông neo M27x1300 Bộ   202,337 Công ty Thọ An
17 Giá Bu lông neo M27x1500 Bộ   232,168 Công ty Thọ An
18 Giá Bu lông neo M27x2000 Bộ   306,744 Công ty Thọ An

 

Quy cách của một số dạng Bu lông neo (Bu lông móng) sản xuất tại Công ty Thọ An để Quý khách hàng tiện tham khảo:

1. Quy cách Bu lông neo kiểu L:

Quy cách bu lông neo kiểu chữ L

Cấp bền Bu lông neo kiểu L: 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304

Đường kính ds b L1
d Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai
M10 10 ±0.4 25 ±3 40 ±5
M12 12 ±0.4 35 ±3 50 ±5
M14 14 ±0.4 35 ±3 60 ±5
M16 16 ±0.5 40 ±4 60 ±5
M18 18 ±0.5 45 ±4 70 ±5
M20 20 ±0.5 50 ±4 70 ±5
M22 22 ±0.5 50 ±4 70 ±5
M24 24 ±0.6 80 ±7 80 ±5
M27 27 ±0.6 80 ±7 90 ±5
M30 30 ±0.6 100 ±7 100 ±5

 

2. Quy cách Bu lông neo kiểu J:

Quy cách bu lông neo kiểu chữ J

Cấp bền Bu lông neo kiểu J: 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304

Đường kính ds b L1
d Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai
M10 10 ±0.4 25 ±5 45 ±5
M12 12 ±0.4 35 ±6 56 ±5
M14 14 ±0.4 35 ±6 60 ±5
M16 16 ±0.5 40 ±6 71 ±5
M18 18 ±0.5 45 ±6 80 ±5
M20 20 ±0.5 50 ±8 90 ±5
M22 22 ±0.5 50 ±8 90 ±5
M24 24 ±0.6 80 ±8 100 ±5
M27 27 ±0.6 80 ±8 110 ±5
M30 30 ±0.6 100 ±10 120 ±5

 

3. Quy cách Bu lông neo kiểu LA:

Quy cách bu lông neo kiểu LA

Cấp bền Bu lông neo kiểu LA: 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304

Đường kính d b L1
d Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai
M10 10 ±0.4 30 ±5 40 ±5
M12 12 ±0.4 35 ±6 50 ±5
M14 14 ±0.4 35 ±6 65 ±5
M16 16 ±0.5 40 ±6 70 ±5
M18 18 ±0.5 45 ±6 80 ±5
M20 20 ±0.5 50 ±8 85 ±5
M22 22 ±0.5 50 ±8 90 ±5
M24 24 ±0.6 80 ±8 100 ±5
M27 27 ±0.6 80 ±8 110 ±5
M30 30 ±0.6 100 ±10 120 ±5

 

4. Quy cách Bu lông neo kiểu JA:

Quy cách bu lông neo kiểu JA

Cấp bền Bu lông neo kiểu JA: 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304

Đường kính d b h
d Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai
M10 10 ±0.4 30 ±5 50 ±5
M12 12 ±0.4 35 ±6 65 ±5
M14 14 ±0.4 35 ±6 70 ±5
M16 16 ±0.5 40 ±6 85 ±5
M18 18 ±0.5 45 ±6 90 ±5
M20 20 ±0.5 50 ±8 100 ±5
M22 22 ±0.5 50 ±8 110 ±5
M24 24 ±0.6 80 ±8 125 ±5
M27 27 ±0.6 80 ±8 150 ±5
M30 30 ±0.6 100 ±10 160 ±5

 

Giá Bu lông neo M27 tại Hải Dương không cố định mà phụ thuộc vào các yếu tố như: Giá phôi thép chế tạo từng thời điểm, giá mạ,…. Quý khách hàng cần gọi đến Công ty Thọ An để kiểm tra lại giá vì Bu lông neo mỗi một công trình có một yêu cầu về kích thước, số lượng đai ốc, vòng đệm cũng khác nhau cũng như bề mặt Bu lông neo là mộc, mạ điện phân hay là mạ kẽm nhúng nóng,…

Vì vậy để nhận được báo giá tốt nhất sản phẩm Bu lông neo Quý khách vui lòng liên hệ theo Hotline: 0986 068 715 / 0982 83 1985 hoặc gửi thông tin vào địa chỉ Email: bulongthanhren@gmail.com